08:21 ICT Chủ nhật, 20/04/2014
Chủ điểm tháng 4: Hòa bình và hữu nghị (THCS) - Thanh niên với hòa bình, hữu nghị và hợp tác (THPT)

Danh mục tin

Thăm dò ý kiến

Bạn quan tâm gì nhất ở trang web trường?

Các tin tức mới nhất về các hoạt động diễn ra ở trường.

Được xem lại hình ảnh, video clip các sự kiện đã diễn ra.

Mục HỌC TẬP có các liên kết đến nhiều website hữu ích.

Được tải về các phần mềm, tài liệu, văn bản,...

Có các thông tin về nghề nghiệp, tuyển sinh,...

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 18

Thành viên: 1

Tìm kiếm: 2

Online: bot:Google Bot, bot:Google Bot, trantuyen,

Khách: 15


Hôm nayHôm nay: 1967

Tháng hiện tạiTháng này: 124925

Tổng lượt truy cậpTổng lượt: 3342599

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin nhà trường » Tin tức

Thời gian làm quên đau khổ, dập tắt oán thù, xoa dịu nóng giận, ghét ghenAvcenne

Kết quả thi môn Anh văn 10 HK1 (2013-2014)

Xuất bản: Thứ bảy - 21/12/2013 19:01 - Đã xem: 386 lần
AV 10

AV 10

Điểm thi môn AV 10 HK1 năm học 2013-2014 và một số lỗi làm bài trắc nghiệm của học sinh, số lượng học sinh mắc lỗi: 46. Tỉ lệ toàn khối 10: 52.14%.






LỖI LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM MÔN ANH VĂN 10

STT SBD Họ và tên Lớp  LỖI
1 200019 Trần Thanh Nhi 10A1 Tô mờ nhiều câu
2 200029 Phạm Ng Hoài Trân 10A1 Tô mờ nhiều câu
3 200041 Trần Tấn Đạt 10A2 Bỏ 2 câu
4 200060 Lê Lý Mai Duyên 10A3 Tô mờ nhiều câu
5 200067 Võ Đồng Khởi 10A3 Tô mờ mã đề và 2 câu
6 200071 Lê Thành Long 10A3 Tô mờ SBD
7 200072 Đoàn Minh Luân 10A3 Tô mờ 2 câu
8 200078 Hà T Yến Nhi 10A3 Tô mờ SBD
9 200081 Ng Hoài Phong 10A3 Tô mờ 2 câu
10 200085 Lê T Hồng Thâu 10A3 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083)
11 200088 Mai Trương Anh Thư 10A3 Bỏ câu 36
12 200091 Mai T Kiều Trinh 10A3 Tô sai mã đề (149 nhưng tô 049)
13 200099 Trần Đức Duy 10A4 Bỏ câu 45
14 200100 Mai T Kiều Duyên 10A4 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083), bỏ 2 câu
15 200128 Ng T Xuân 10A4 Tô sai mã đề (149 nhưng tô 049)
16 200132 Lê T Kiều Diễm 10A5 Tô 2 đáp án câu 48
17 200140 Phan Văn Hoàng Khải 10A5 Tô mờ nhiều câu, bỏ câu 30
18 200144 Ng Thảo My 10A5 Tô 2 đáp án câu 50
19 200146 Ng Thanh Nhàn 10A5 Tô 2 đáp án câu 41
20 200152 Ng Ngọc Quí 10A5 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083)
21 200164 Phạm T Thủy Tiên 10A5 Tô sai mã đề (149 nhưng tô 049), bỏ câu 26
22 200195 Bùi Xuân Tiên 10A6 Tô mờ nhiều câu
23 200200 Ng T Diễm Trinh 10A6 Bỏ câu 45
24 200203 Lê Thế Vĩ 10A6 Bỏ 3 câu
25 200205 Trương T Kim Xuyến 10A6 Tô sai mã đề (149 nhưng tô 049)
26 200210 Trần T Bảo Hân 10A7 Không ghi SBD và mã đề
27 200224 Ng Huỳnh Như 10A7 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083)
28 200227 Ng Trung Thành 10A7 Tô mờ mã đề và 4 câu
29 200230 Trần Trung Tín 10A7 Tô sai mã đề (149 nhưng tô 049)
30 200231 Lê Ng Thanh Toàn 10A7 Tô mờ SBD và mã đề
31 200233 Trương T Kiều Trang 10A7 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083)
32 200237 Trần Thanh Trúc 10A7 Tô sai mã đề (183 nhưng tô 083)
33 200241 Ng T Ngọc Tuyền 10A7 Ghi sai mã đề (149 nhưng ghi 241), tô mờ nhiều câu
34 200244 Huỳnh T Thúy An 10A8 Tô mờ 5 câu
35 200249 Đặng T Thuỳ Duyên 10A8 Tô mờ 4 câu
36 200254 Cù Hoàng Khang 10A8 Tô mờ 6 câu
37 200255 Ng Quốc Khánh 10A8 Tô mờ 3 câu
38 200256 Hồ Lê Lợi 10A8 Tô mờ 2 câu
39 200258 Ng Đức Minh 10A8 Bỏ câu 21
40 200264 Ng T Hoàng Oanh 10A8 Tô mờ 6 câu
41 200265 Đoàn Phương Quan 10A8 Tô mờ 4 câu
42 200266 Ng Thành Quí 10A8 Bỏ câu 15
43 200267 Mai Duy Tân 10A8 Tô mờ SBD
44 200269 Ng Nhựt Thanh 10A8 Bỏ câu 5
45 200271 Hà Phạm Lan Thi 10A8 Tô mờ mã đề và 4 câu
46 200275 Ng T Mỹ Tiên 10A8 Bỏ câu 32


THỐNG KÊ ĐIỂM VÀ XẾP HẠNG LỚP (Theo tỉ lệ trên TB)

LỚP SS >= TB Tỉ lệ < TB Tỉ lệ HẠNG
10A3 35 34 97.14% 1 2.86% 1
10A1 34 33 97.06% 1 2.94% 2
10A4 36 22 61.11% 14 38.89% 3
10A2 21 11 52.38% 10 47.62% 4
10A5 40 16 40.00% 24 60.00% 5
10A8 39 14 35.90% 25 64.10% 6
10A6 37 10 27.03% 27 72.97% 7
10A7 38 6 15.79% 32 84.21% 8


ĐIỂM THI HK1 MÔN ANH VĂN 10

STT SBD Họ và tên Lớp Mã đề ĐIỂM
1 200001 Ng T Huyền Anh 10A1 183 6.6
2 200002 Ng Lâm Anh 10A1 183 8.2
3 200003 Trần Khánh Băng 10A1 149 7.2
4 200004 Lê T Bích Chăm 10A1 149 6.8
5 200005 Ng T Hạnh Dung 10A1 149 7.2
6 200006 Ng T Ngọc Dung 10A1 183 7.4
7 200007 Võ T Bích Duyên 10A1 183 8.2
8 200008 Trương T Mỹ Duyên 10A1 149 8.2
9 200009 Ng Thu Hằng 10A1 149 6
10 200010 Đặng T Ngọc Hân 10A1 183 7.4
11 200011 Cao Thanh Huy 10A1 183 7.4
12 200012 Mai Quốc Khánh 10A1 149 6.6
13 200013 Ng Như Khoa 10A1 149 6
14 200014 Phạm Thành Khởi 10A1 183 8.8
15 200015 Ng T Mỹ Loan 10A1 183 8.2
16 200016 Ng Thành Long 10A1 149 7.8
17 200017 Ng Lê Chúc Ly 10A1 149 7.8
18 200018 Trần Tuấn Nhả 10A1 183 9.2
19 200019 Trần Thanh Nhi 10A1 183 7.2
20 200020 Trương Tuyết Nhi 10A1 149 7.8
21 200021 Lưu T Huỳnh Như 10A1 149 8.2
22 200022 Trần T Mỹ Phúc 10A1 149 7.8
23 200023 Lê Thái Sang 10A1 183 8.2
24 200024 Lê Ng Quốc Thái 10A1 183 8
25 200025 Ng Phương Thảo 10A1 149 8.2
26 200026 Ng Yến Thi 10A1 149 9.6
27 200027 Cù T Thủy Tiên 10A1 183 6.8
28 200028 Ng Công Toàn 10A1 183 7.4
29 200029 Phạm Ng Hoài Trân 10A1 149 4.4
30 200030 Đặng Minh Trí 10A1 149 8.8
31 200031 Lê Văn Tuấn 10A1 183 7
32 200032 Ng Phan Băng Tuyền 10A1 183 6.2
33 200033 Ng Hà Thúy Vy 10A1 149 8.2
34 200034 Trương T Hoàng Yến 10A1 149 6.6
35 200036 Mai Thái Bảo 10A2 183 4.4
36 200037 Châu Thanh Bình 10A2 149 6.4
37 200038 Trần T Diễm Chi 10A2 149 5.6
38 200039 Đoan Kim Chi 10A2 183 7
39 200040 Đoàn Ngọc Phát Đạt 10A2 183 5.8
40 200041 Trần Tấn Đạt 10A2 149 4.2
41 200042 Lưu Khải Định 10A2 149 5.4
42 200043 Ng Minh Đoan 10A2 183 3.4
43 200044 Bùi Nhựt Hào 10A2 183 2.6
44 200045 Ng Văn Sò Khi 10A2 149 4.4
45 200046 Trần Anh Kiet 10A2 149 6.2
46 200047 Cao Phước Mai 10A2 183 4.2
47 200048 Ng Hoai Nam 10A2 183 4.2
48 200049 Ng T Thoa Nhi 10A2 183 5.2
49 200050 Lê T Tuyết Nhi 10A2 183 4.4
50 200051 Ng Trọng Nhân 10A2 183 4.6
51 200053 Lê Văn Huệ Thuận 10A2 149 7
52 200054 Mai Văn Tốt 10A2 183 6.6
53 200055 Ng Kiều Trinh 10A2 183 4.2
54 200056 Lê T Mỹ Trinh 10A2 149 6.4
55 200057 Huynh Anh Tuyết 10A2 149 5.8
56 200058 Ng Văn Bá Cẩn 10A3 183 5.2
57 200059 Trương Quốc Cường 10A3 183 7.2
58 200060 Lê Lý Mai Duyên 10A3 149 5
59 200061 Lâm Ngọc Đỉnh 10A3 183 6.2
60 200062 Ng T Mộng Giao 10A3 149 6.6
61 200063 Mai T Trúc Hiền 10A3 149 6.4
62 200064 Lưu T Ngọc Huyền 10A3 183 4.4
63 200065 Phạm Hoàng Khang 10A3 149 5.6
64 200066 Lê Tuấn Khanh 10A3 149 5
65 200067 Võ Đồng Khởi 10A3 183 8.6
66 200068 Ng T Tuyết Lan 10A3 183 9
67 200069 Lê Văn Tuấn Linh 10A3 149 8.4
68 200070 Phan T Kiều Linh 10A3 149 8
69 200071 Lê Thành Long 10A3 183 7.6
70 200072 Đoàn Minh Luân 10A3 183 7.6
71 200073 Trần T Hương Lý 10A3 183 8.8
72 200074 Phạm T Thúy Nga 10A3 149 7.8
73 200075 Hồ Thái Ngọc 10A3 149 9.2
74 200076 Trương Cẩm Nguyên 10A3 149 7.8
75 200077 Lê T Yến Nhi 10A3 149 7.4
76 200078 Hà T Yến Nhi 10A3 183 7.4
77 200079 Võ Đăng Pha 10A3 183 6.8
78 200080 Ng Hà Tấn Phát 10A3 149 8.2
79 200081 Ng Hoài Phong 10A3 149 8.2
80 200082 Ng Xuân Quý 10A3 149 8
81 200083 Lê Diễm Sương 10A3 183 8.4
82 200084 Dương Chánh Tây 10A3 149 7.8
83 200085 Lê T Hồng Thâu 10A3 183 7
84 200086 Phạm Kim Thi 10A3 183 5.8
85 200087 Ng Nam Hòa Thịnh 10A3 183 8.4
86 200088 Mai Trương Anh Thư 10A3 149 6.6
87 200089 Ng T Anh Thư 10A3 183 8.2
88 200090 Ng T Bich Trâm 10A3 183 7.4
89 200091 Mai T Kiều Trinh 10A3 149 8
90 200092 Ng T Kim Xoa 10A3 183 8.2
91 200093 Ng Quốc Anh 10A4 149 4.8
92 200094 Ng T Phương Anh 10A4 183 5
93 200095 Phạm Phương Anh 10A4 183 3.4
94 200096 Thái Khắc Chung 10A4 183 3.6
95 200097 Ng Văn Công 10A4 149 5.6
96 200098 Phạm T Hồng Diệu 10A4 149 8.4
97 200099 Trần Đức Duy 10A4 149 4.2
98 200100 Mai T Kiều Duyên 10A4 183 4.8
99 200101 Trần Ngọc Mỹ Duyên 10A4 149 3.8
100 200102 Ngô T Bích Đào 10A4 149 4
101 200103 Ng T Bảo Hà 10A4 183 4
102 200104 Ng Thanh Hải 10A4 183 4.6
103 200105 Long T Ngọc Hân 10A4 149 5
104 200106 Cù T Hậu 10A4 149 5.6
105 200107 Ng T Kim Huyền 10A4 183 6.2
106 200108 Phạm T Mỹ Huyền 10A4 183 7.2
107 200109 Ng Hoàng Kha 10A4 149 4.8
108 200110 Ng Văn Khang 10A4 149 6.2
109 200111 Ng Duy Khánh 10A4 149 4.6
110 200112 Ng Tuấn Kiệt 10A4 183 8
111 200113 Lê T Tố Lan 10A4 183 7
112 200114 Mai T Trúc Linh 10A4 183 8
113 200115 Ng Thành Lượng 10A4 183 3.4
114 200116 Trương T Trà Mi 10A4 183 8.4
115 200117 Ng Tôn Minh 10A4 149 5
116 200118 Võ T Kim Ngân 10A4 149 6.6
117 200119 Ng T Ánh Ngọc 10A4 183 6.4
118 200120 Trần Minh Nhựt 10A4 183 4.8
119 200121 Lê Hoàng Phúc 10A4 149 5
120 200122 Ng Kim Phương 10A4 149 6.4
121 200123 Trần Ngọc Phượng 10A4 183 3.6
122 200124 Lê Quân 10A4 149 5.8
123 200125 Phạm Trí Tâm 10A4 183 5.6
124 200126 Phạm T Thu Thảo 10A4 149 7.2
125 200127 Trần Thanh Tịnh 10A4 149 5.6
126 200128 Ng T Xuân 10A4 149 6.2
127 200129 Phan T Linh Chi 10A5 183 5
128 200130 Ng T Thanh Chúc 10A5 183 4.4
129 200131 Mai Quốc Cường 10A5 149 3
130 200132 Lê T Kiều Diễm 10A5 149 4.4
131 200133 Đoàn Tiến Dũng 10A5 183 5.6
132 200134 Trần Thanh Điền 10A5 183 6
133 200135 Ng T Nhi Em 10A5 149 5.6
134 200136 Huỳnh Kim Hạnh 10A5 149 4.8
135 200137 Ng Phúc Hậu 10A5 183 5.8
136 200138 Lê Kỳ Hòa 10A5 183 3.2
137 200139 Trần Văn Huy 10A5 149 4.8
138 200140 Phan Văn Hoàng Khải 10A5 149 4.4
139 200141 Trương Hoàng Khang 10A5 183 6.2
140 200142 Ng Phi Long 10A5 183 7
141 200143 Trần Thành Luân 10A5 149 5.4
142 200144 Ng Thảo My 10A5 149 7.2
143 200145 Ng Đoàn Kim Ngân 10A5 183 4.2
144 200146 Ng Thanh Nhàn 10A5 183 5.2
145 200147 Ng Vân Nhi 10A5 149 5.2
146 200148 Huỳnh Yến Nhi 10A5 149 4.6
147 200149 Ng T Cẩm Như 10A5 183 4.6
148 200150 Trịnh Minh Nhựt 10A5 183 5.2
149 200151 Đặng Chí Quang 10A5 149 5
150 200152 Ng Ngọc Quí 10A5 183 6
151 200153 Ng T Hoàng Quyên 10A5 183 5.6
152 200154 Ng Thanh Thạch Sa 10A5 149 3
153 200155 Ng T Thu Sương 10A5 149 5.6
154 200156 Ng Chí Tâm 10A5 183 2.4
155 200157 Lê Kim Thảng 10A5 183 4.8
156 200158 Phạmthị Ngọc Thanh 10A5 149 2.8
157 200159 Ng Phương Thảo 10A5 149 2.4
158 200160 Phạm T Hồng Thắm 10A5 183 2.8
159 200161 Ng Văn Minh Thông 10A5 183 1.8
160 200162 Bùi Hoàng Thơ 10A5 149 3.4
161 200163 Lê T Thuý 10A5 149 3.2
162 200164 Phạm T Thủy Tiên 10A5 149 3
163 200165 Trần Thanh Toàn 10A5 183 1.6
164 200166 Ng T Huyền Trang 10A5 149 4.2
165 200167 Trần T Bích Trâm 10A5 149 4.2
166 200168 Ng Tấn Tuyển 10A5 183 3
167 200169 Huỳnh Lê Thúy Ái 10A6 183 3.8
168 200170 Lê T Tú Chi 10A6 149 2.4
169 200171 Ng Hồng Chí 10A6 149 6
170 200172 Mai Quốc Cường 10A6 183 3.2
171 200173 Trần Ngọc Duyên 10A6 183 4
172 200174 Ân Phước Đại 10A6 149 2.2
173 200175 Phạm Nhựt Đỉnh 10A6 149 2.4
174 200176 Ng Kim Được 10A6 183 2
175 200177 Huỳnh T Bích Hảo 10A6 183 3.2
176 200178 Ng Thanh Hằng 10A6 183 2.8
177 200179 Lê Trung Hội 10A6 149 4.2
178 200180 Hà Minh Huy 10A6 183 1.4
179 200181 Lê Mỹ Huyền 10A6 183 5.4
180 200182 Phạm Dương Khang 10A6 149 5.2
181 200183 Ng T Mỹ Lệ 10A6 149 4
182 200184 Ngô Văn Bé Long 10A6 183 3.6
183 200185 Hồ Văn Lợi 10A6 183 2.8
184 200186 Trương Văn Thanh Nam 10A6 149 2.4
185 200187 Phạm T Thảo Ngân 10A6 149 5
186 200188 Ng Hồng Ngọc 10A6 183 5.2
187 200189 Huỳnh T Tuyết Nhi 10A6 183 5.4
188 200190 Lê T Trúc Nhi 10A6 149 4.6
189 200191 Võ T Kiều Oanh 10A6 149 3.8
190 200192 Bùi Thanh Tâm 10A6 149 4.8
191 200193 Ng Chí Tâm 10A6 183 3.6
192 200194 Trương Thanh Thi 10A6 183 5.6
193 200195 Bùi Xuân Tiên 10A6 149 3.8
194 200196 Ng T Mỹ Tiên 10A6 149 6.2
195 200197 Ng Minh Tiến 10A6 183 5
196 200198 Đặng T Huỳnh Trang 10A6 149 3.8
197 200199 Bùi Cẩm Trâm 10A6 149 6.4
198 200200 Ng T Diễm Trinh 10A6 183 4.8
199 200201 Trần Minh Truyền 10A6 183 4
200 200202 Ng T Yến Tuyền 10A6 149 3.2
201 200203 Lê Thế Vĩ 10A6 183 4.2
202 200204 Ng T Thanh Xuân 10A6 183 3.4
203 200205 Trương T Kim Xuyến 10A6 149 3.8
204 200206 Bùi T Thúy An 10A7 149 2.8
205 200207 Đặng Nhựt Anh 10A7 183 5.4
206 200208 Bùi Quốc Duy 10A7 149 2.8
207 200209 Trần Văn Đạt 10A7 149 4.2
208 200210 Trần T Bảo Hân 10A7 183 4.6
209 200211 Ng T Diệu Hiền 10A7 183 4.6
210 200212 Trần Thanh Hữu 10A7 149 4.2
211 200213 Ng Hoàng Khang 10A7 149 4.2
212 200214 Ng T Ngọc Lan 10A7 183 4.2
213 200215 Huỳnh T Bích Liễu 10A7 183 5
214 200216 Phạm T Thúy Liễu 10A7 183 2.8
215 200217 Lê Lâm Linh 10A7 183 3.4
216 200218 Ng Thành Long 10A7 149 3.8
217 200219 Tô T Kim Ngân 10A7 183 4.6
218 200220 Phạm Bé Ngoan 10A7 183 3
219 200221 Ng T Như Ngọc 10A7 149 5
220 200222 Phạm T Yến Nhi 10A7 149 3
221 200223 Phạm T Hồng Nhiên 10A7 183 5.6
222 200224 Ng Huỳnh Như 10A7 183 3.2
223 200225 Ng Minh Nhựt 10A7 149 5.2
224 200226 Lê Hoàng Phúc 10A7 149 3.4
225 200227 Ng Trung Thành 10A7 183 3
226 200228 Phạm T Cẩm Thi 10A7 183 5.2
227 200229 Ng Yến Thu 10A7 149 4.8
228 200230 Trần Trung Tín 10A7 149 4
229 200231 Lê Ng Thanh Toàn 10A7 183 4.8
230 200232 Ng Minh Toàn 10A7 183 2.6
231 200233 Trương T Kiều Trang 10A7 183 3.4
232 200234 Phạm Hoàng Triều 10A7 149 2.2
233 200235 Ng Ngọc Trinh 10A7 149 4.6
234 200236 Ng Hữu Trình 10A7 183 3.2
235 200237 Trần Thanh Trúc 10A7 183 4.2
236 200238 Trần T Cẩm Tú 10A7 149 4
237 200239 Ng Thanh Tùng 10A7 149 3.8
238 200240 Phạm Duy Tùng 10A7 149 4.2
239 200241 Ng T Ngọc Tuyền 10A7 149 4.4
240 200242 Ng Văn Út 10A7 183 4
241 200243 Đặng Trường Vủ 10A7 183 1.8
242 200244 Huỳnh T Thúy An 10A8 183 4
243 200245 Phan T Phương Anh 10A8 183 5.8
244 200246 Đoàn Phượng Anh 10A8 149 7.8
245 200247 Ng T Hồng Cẩm 10A8 149 4
246 200248 Ng Đức Duy 10A8 183 5.8
247 200249 Đặng T Thuỳ Duyên 10A8 183 3
248 200250 Huỳnh T Thùy Dương 10A8 149 5
249 200251 Huỳnh T Mỹ Hạnh 10A8 149 4.8
250 200252 Lê T Tú Hảo 10A8 183 5.8
251 200253 Đoàn Thanh Hoài 10A8 149 3.8
252 200254 Cù Hoàng Khang 10A8 149 4.8
253 200255 Ng Quốc Khánh 10A8 183 2.4
254 200256 Hồ Lê Lợi 10A8 149 7
255 200257 Ng T Thảo Ly 10A8 149 4.4
256 200258 Ng Đức Minh 10A8 149 4
257 200259 Ng Quốc Nam 10A8 183 4
258 200260 Lê Thành Nghề 10A8 183 2.6
259 200261 Ng Văn Ngoan 10A8 149 3.2
260 200262 Cù Yến Ngọc 10A8 149 3.8
261 200263 Ng Văn Nin 10A8 183 5.8
262 200264 Ng T Hoàng Oanh 10A8 183 4.4
263 200265 Đoàn Phương Quan 10A8 149 3.6
264 200266 Ng Thành Quí 10A8 149 3
265 200267 Mai Duy Tân 10A8 183 7.2
266 200268 Trần Nhựt Tân 10A8 183 4
267 200269 Ng Nhựt Thanh 10A8 183 6.2
268 200270 Ng T Thanh Thảo 10A8 149 3.8
269 200271 Hà Phạm Lan Thi 10A8 183 7.2
270 200272 Trần T Yến Thi 10A8 183 3.6
271 200273 Huỳnh T Thùy 10A8 149 3.8
272 200274 Phạm T Cẩm Tiên 10A8 149 3.8
273 200275 Ng T Mỹ Tiên 10A8 183 4.6
274 200276 Vỏ Thành Tới 10A8 183 5
275 200277 Ng Huỳnh Kiều Trang 10A8 149 6.4
276 200278 Ng T Xuân Trang 10A8 149 3.8
277 200279 Trương Cẩm Tú 10A8 183 3.6
278 200280 Trịnh Quốc Tuấn 10A8 183 4.8
279 200281 Trương Tuấn Vỉ 10A8 149 6.4
280 200282 Mai Hoàng Yến 10A8 149 6.2


Giải đáp thắc mắc: 0986.305 335 - 0923.559 736


Tác giả bài viết: THB

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

top
down