07:15 ICT Thứ sáu, 25/04/2014
Chủ điểm tháng 4: Hòa bình và hữu nghị (THCS) - Thanh niên với hòa bình, hữu nghị và hợp tác (THPT)

Danh mục tin

Thăm dò ý kiến

Bạn nghĩ thế nào về hình thức và nội dung của trang web trường hiện tại?

Rất tốt.

Tốt, không có đề xuất gì thêm.

Tốt nhưng cần thêm hoặc bớt vài chỗ.

Tốt nhưng cần thay đổi nhiều thứ.

Chưa tốt, cần chỉnh sửa nhiều.

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 66

Tìm kiếm: 26

Online: bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Google Bot, bot:Majestic-12, bot:Google Bot,

Khách: 40


Hôm nayHôm nay: 4725

Tháng hiện tạiTháng này: 159193

Tổng lượt truy cậpTổng lượt: 3376867

Trang nhất » Tin Tức » Thông tin nhà trường » Tin tức

Đừng xấu hổ khi không biết, chỉ xấu hổ khi không học.Khuyết danh

Kết quả thi môn Hóa học 12 HK2 (2012-2013)

Xuất bản: Chủ nhật - 14/04/2013 08:06 - Đã xem: 1020 lần
HÓA 12

HÓA 12

Điểm thi môn HÓA HỌC 12 HK2 năm học 2012-2013 và một số lỗi làm bài trắc nghiệm của học sinh, số lượng học sinh mắc lỗi nhiều, phần lớn là lỗi bỏ câu (tổng cộng 10 lỗi). Tỉ lệ toàn khối 12: 84.32%.





LỖI LÀM BÀI TRẮC NGHIỆM MÔN HÓA HỌC 12

STT Số báo danh Họ và tên Lớp LỖI
1 180020 Ng  Việt Cường 12A1 Bỏ câu số 8
2 180025 Cù T Kiều Dung 12A4 Bỏ câu số 12
3 180066 Võ Văn Hòa 12A3 Bỏ câu số 19
4 180108 Đặng T Hoài Mi 12A2 Bỏ câu số 8
5 180121 Mai Trung Nghĩa 12A6 Bỏ câu 15 và 30
6 180139 Huỳnh T Yến Nhi 12A1 Bỏ câu số 1
7 180141 Trần T Yến Nhi 12A3 Tô 2 đáp án câu 37
8 180160 Đặng Phước Quí 12A4 Bỏ câu 19
9 180212 Ng  T Lệ Trinh 12A3 Không tô số 2 cuối cùng trong SBD
10 180221 Ng  Ngọc Mỹ Tuyền 12A1 Tô 2 đáp án câu 26, bỏ câu 27


THỐNG KÊ ĐIỂM VÀ XẾP HẠNG LỚP (Theo tỉ lệ trên TB)

LỚP SS >= TB Tỉ lệ < TB Tỉ lệ HẠNG
12A1 40 39 97.50% 1 2.50% 1
12A6 32 31 96.88% 1 3.13% 2
12A5 32 28 87.50% 4 12.50% 3
12A4 33 28 84.85% 5 15.15% 4
12A2 32 26 81.25% 6 18.75% 5
12A3 33 24 72.73% 9 27.27% 6
12A7 34 23 67.65% 11 32.35% 7


ĐIỂM THI HK2 MÔN HÓA HỌC 12 (Theo lớp)

STT SBD Họ và tên Lớp ĐIỂM
1 180001 Huỳnh T Chúc An 12A1 8
2 180006 Lữ T Lan Anh 12A1 6.5
3 180007 Huỳnh T Trúc Anh 12A1 7.75
4 180009 Ng  Trọng Ân 12A1 6.75
5 180012 Lê Công Bằng 12A1 6
6 180013 Lê T Nguyên Bình 12A1 5.5
7 180018 Ng  Hữu Chí 12A1 6.75
8 180020 Ng  Việt Cường 12A1 7
9 180031 Lưu T Mỹ Duyên 12A1 8
10 180035 Trần Hoàng Đạt 12A1 6.25
11 180046 Dương Hoàng Giang 12A1 7
12 180056 Ng  Công Hậu 12A1 9.25
13 180065 Ng  T  Huỳnh Hoa 12A1 8.25
14 180071 Phan T  Mỹ Huyền 12A1 8.25
15 180075 Trần Minh Hưng 12A1 8.25
16 180077 Lê T  Cẩm Hừng 12A1 7
17 180087 Huỳnh Công Linh 12A1 7.75
18 180089 Ng  Hoàng Linh 12A1 7.5
19 180104 Mai T  Chúc Ly 12A1 7.5
20 180114 Huỳnh T  Ngọc Ngà 12A1 7.5
21 180138 Ng  T Yến Nhi 12A1 4
22 180139 Huỳnh T Yến Nhi 12A1 8.25
23 180153 Lê Kim Phụng 12A1 6.5
24 180154 Cù Huế Phương 12A1 9.25
25 180158 Mai Minh Quân 12A1 8.25
26 180174 Dương Phương Thẳm 12A1 6.75
27 180180 Phạm Kim Thoa 12A1 8
28 180183 Huỳnh T  Ánh Thu 12A1 6
29 180185 Ng  Phước Thuận 12A1 8
30 180188 Lê T  Diễm Thuý 12A1 8.25
31 180203 Huỳnh T Huyền Trang 12A1 9
32 180204 Lê T  Thu Trang 12A1 7.5
33 180208 Trần T Bảo Trăm 12A1 8
34 180209 Mai Lê Huyền Trâm 12A1 8
35 180210 Lê Hải Triều 12A1 8.25
36 180217 Lê Thanh Tuấn 12A1 7.25
37 180221 Ng  Ngọc Mỹ Tuyền 12A1 6
38 180231 Phạm Thế Vương 12A1 9.25
39 180232 Ng  Thuỵ Khánh Vy 12A1 6.25
40 180233 Dương Hồng Xuyến 12A1 8.75
41 180003 Trần Vĩnh An 12A2 7
42 180016 Đinh Tuấn Cảnh 12A2 6.75
43 180026 Ng Kiều Anh Duy 12A2 6
44 180028 Lê Ng Phước Duy 12A2 7.25
45 180033 Mai Hửu Đại 12A2 7.5
46 180034 Võ T Diễm Đào 12A2 7.25
47 180036 Hà Minh Đạt 12A2 6.75
48 180037 Bùi Hải Đăng 12A2 6.25
49 180039 Ng Nhựt Đông 12A2 6.75
50 180045 Phạm Hồng Gấm 12A2 5.75
51 180055 Ng Huỳnh Hân 12A2 6.75
52 180059 Ng Phước Hậu 12A2 5.75
53 180060 Ng Chí Hiền 12A2 6.5
54 180070 La Thảo Huyên 12A2 5.5
55 180073 Trần T Ngọc Huyền 12A2 6.25
56 180088 Ng Duy Linh 12A2 7
57 180092 Dương Ng Khánh Linh 12A2 6
58 180095 Lê Ngọc Linh 12A2 6.75
59 180108 Đặng T Hoài Mi 12A2 3.75
60 180109 Đổ Nhựt Minh 12A2 5.75
61 180137 Trần T  Yến Nhi 12A2 6.5
62 180150 Phan Văn Pho 12A2 4.75
63 180157 Trần Lê Hải Quân 12A2 6.75
64 180165 Ng Quốc Tâm 12A2 4.5
65 180182 Ng Anh Thơm 12A2 5.25
66 180189 Ng T  Thanh Thuý 12A2 7.25
67 180191 Ng T  Anh Thư 12A2 6.75
68 180195 Ngô T Cẩm Tiên 12A2 6
69 180200 Võ Thành Vủ Toàn 12A2 3.25
70 180215 Lê T  Cẩm Tú 12A2 5.75
71 180218 Lưu Thanh Tuấn 12A2 4
72 180222 Trương Thanh Tuyền 12A2 4.25
73 180017 Ng  T Thuý Cầm 12A3 7.25
74 180021 Ng  T  Ngọc Diền 12A3 4.75
75 180024 Ng  Thanh Dô 12A3 6.25
76 180038 Ng Thanh Điền 12A3 5.5
77 180041 Lê Việt Đức 12A3 6.75
78 180043 Phạm Trường Em 12A3 5.25
79 180048 Huỳnh T  Bích Hà 12A3 5.75
80 180050 Dương Cát Hạnh 12A3 6
81 180066 Võ Văn Hòa 12A3 5.25
82 180067 Ng  T Diệu Huệ 12A3 2.75
83 180083 Lê Tuấn Kiệt 12A3 6
84 180084 Trần T  Diễm Kiều 12A3 6
85 180090 Ng  Khánh Linh 12A3 5.25
86 180091 Lê Khánh Linh 12A3 5.75
87 180110 Phạm Văn Mới 12A3 7.25
88 180116 Võ T  Cẩm Ngân 12A3 6.25
89 180122 Đoàn Đức Nghiêm 12A3 3.75
90 180123 Trần Ng Minh Ngọc 12A3 6.25
91 180129 Ng  T Thảo Nguyên 12A3 5.75
92 180134 Lê Minh Nhẩn 12A3 6
93 180140 Lê T Yến Nhi 12A3 5.25
94 180141 Trần T Yến Nhi 12A3 4.5
95 180149 Ng Ngọc Nử 12A3 6.75
96 180151 Lê Đoàn Hoàng Phúc 12A3 3.5
97 180155 Lê T Bích Phượng 12A3 7.25
98 180164 Ng Chí Tâm 12A3 2.5
99 180168 Bùi Trọng Tân 12A3 4
100 180175 Ng Thành Việt Thắng 12A3 5.5
101 180190 Ng  Anh Thư 12A3 5
102 180192 Phạm T  Mai Thư 12A3 6.75
103 180211 Phan T Kiều Trinh 12A3 5.25
104 180212 Ng  T Lệ Trinh 12A3 3.25
105 180213 Phạm T Thu Trinh 12A3 2.25
106 180002 Trần T Thuý An 12A4 6.25
107 180025 Cù T Kiều Dung 12A4 4.25
108 180027 Phạm Hoàng Duy 12A4 6
109 180029 Huỳnh T Hồng Duyên 12A4 6.5
110 180032 Ng  Hải Dương 12A4 7.25
111 180044 Trần Văn Trường Em 12A4 7.75
112 180052 Ng Vũ Hảo 12A4 4.75
113 180053 Ng T Diễm Hằng 12A4 5.5
114 180068 Lê T Huệ 12A4 6.5
115 180079 Trần T  Xuân Hương 12A4 6.75
116 180085 Lê Ngọc Lanh 12A4 4
117 180086 Huỳnh T Liên 12A4 6.25
118 180094 Dương T   Mỹ Linh 12A4 6.75
119 180100 Phạm Huỳnh Việt Long 12A4 4
120 180112 Trần Đại Nam 12A4 8.75
121 180126 Ng Thái Nguyên 12A4 5.75
122 180130 Bùi Trọng Nguyên 12A4 5.5
123 180131 Hồ Văn Nhanh 12A4 6.25
124 180136 Lê T  Trang Nhi 12A4 5.75
125 180145 Võ T   Hồng Nhung 12A4 5.5
126 180147 Trần T  Huỳnh Như 12A4 5.5
127 180156 Lê T   Kim Phượng 12A4 5
128 180159 Phan T  Bạch Quế 12A4 6.5
129 180160 Đặng Phước Quí 12A4 6.25
130 180166 Phan Thanh Tâm 12A4 6.25
131 180167 Phan Minh Tân 12A4 6
132 180170 Phạm Tuấn Thanh 12A4 7.25
133 180196 Ng T Thủy Tiên 12A4 7.75
134 180201 Ng Văn Toản 12A4 3.75
135 180207 Ng  Quốc Trạng 12A4 5.25
136 180214 Ng  Trường Trung 12A4 6.5
137 180234 Ng  Lê Như Ý 12A4 8.5
138 180236 Phạm T  Ngọc Yến 12A4 9
139 180011 Ng V Sang Băng 12A5 6.5
140 180014 Ng Thanh Bình 12A5 5.25
141 180019 Trần V Trí Cường 12A5 6.5
142 180072 Ngô T Ngọc Huyền 12A5 7
143 180074 Ng T Thuý Huỳnh 12A5 5.5
144 180098 Lê Vũ Linh 12A5 5.75
145 180103 Ng Minh Luận 12A5 6.75
146 180119 Lê T Ngọc Ngân 12A5 5.25
147 180124 Phạm Mỹ Yến Ngọc 12A5 7.25
148 180125 Phạm T Ngọt 12A5 8.5
149 180127 Đặng Thành Nguyên 12A5 7.75
150 180128 Trương Thành Nguyên 12A5 5.5
151 180132 Phạm Văn Hoài Nhân 12A5 6
152 180135 Trần Minh Nhật 12A5 7
153 180142 Trần T Yến Nhi 12A5 6.5
154 180144 Lê T Cẩm Nhung 12A5 5
155 180152 Phạm Ng Hoàng Phúc 12A5 6.25
156 180161 Mai Phú Sang 12A5 3.5
157 180162 Mai Hoàng Sơn 12A5 8
158 180169 Lê Tấn Thanh 12A5 5.25
159 180171 Phạm T Thảo 12A5 5.75
160 180172 Ng T Thanh Thảo 12A5 8
161 180173 Võ T Thanh Thảo 12A5 6.25
162 180177 Lê Văn Thiện 12A5 4
163 180179 Lê Trường Thọ 12A5 7.25
164 180181 Lê Văn Thông 12A5 3
165 180194 Đặng T Cẩm Tiên 12A5 5.75
166 180197 Ng  Hồng Tím 12A5 5.25
167 180205 Dương T Thu Trang 12A5 7.5
168 180206 Phạm T Thu Trang 12A5 6.25
169 180224 Ng T Út 12A5 7
170 180228 Đặng Hoàng Vinh 12A5 4.75
171 180005 Trần Lam Anh 12A6 6.5
172 180008 Ng Tuấn Anh 12A6 6.5
173 180022 Ng  T Thi Diễu 12A6 5
174 180023 Phạm Hoàng Dinh 12A6 6
175 180030 Ng T Kim Duyên 12A6 7
176 180040 Huỳnh Văn Đức 12A6 7.25
177 180051 Trương T  Hồng Hạnh 12A6 5.75
178 180058 Trần Minh Hậu 12A6 6.75
179 180061 Lê Hoàng Hiệp 12A6 7.75
180 180069 Ng  Thanh Huy 12A6 8.25
181 180078 Triệu Ngọc Hương 12A6 5.5
182 180096 Mai Ngọc Linh 12A6 4.75
183 180105 Lê T Ngọc Mai 12A6 7
184 180113 Phạm T Chúc Ngà 12A6 5
185 180115 Huỳnh Trần Bảo Ngân 12A6 7
186 180118 Ng Kim Ngân 12A6 5.75
187 180120 Lê Bình Nghi 12A6 7
188 180121 Mai Trung Nghĩa 12A6 7.25
189 180133 Trần Hửu Nhân 12A6 5.75
190 180143 Hồ T Nhớ 12A6 5
191 180146 Ng T  Hồng Như 12A6 6
192 180178 Dương Hùng Thịnh 12A6 5.75
193 180186 Ng Thanh Thuận 12A6 6.75
194 180187 Phạm T  Kim Thuỳ 12A6 6
195 180198 Phan Quốc Tình 12A6 8.75
196 180202 Võ Minh Tới 12A6 7.5
197 180219 Trần Vũ Tuấn 12A6 5
198 180220 Ng  Bích Tuyền 12A6 5.5
199 180225 Ng  T  Bích Vân 12A6 7.5
200 180226 Ng  T Hồng Vẽ 12A6 6.75
201 180227 Lê Công Viên 12A6 5.5
202 180230 Ng  Thanh Vinh 12A6 6.25
203 180004 Lê Dũng Anh 12A7 7
204 180010 Lê Khánh Băng 12A7 6.5
205 180015 Trần Quốc Cảnh 12A7 5
206 180042 Trần Hoàng Em 12A7 7
207 180047 Thái Văn Giàu 12A7 6.5
208 180049 Ng  Trần Ngọc Hà 12A7 7.5
209 180054 Trần T  Thanh Hằng 12A7 7.75
210 180057 Phan Văn Công Hậu 12A7 7.25
211 180062 Lê Ngọc Hiếu 12A7 7.25
212 180063 Trần Trọng Hiếu 12A7 3.25
213 180064 Lê Văn Hiếu 12A7 7
214 180076 Ng  T Ánh Hừng 12A7 4.75
215 180080 Mai T  Hồng Kha 12A7 6.5
216 180081 Phạm Quốc Khải 12A7 6
217 180082 Ng Hoàng Khang 12A7 6
218 180093 Ng  T  Kim Linh 12A7 6.75
219 180097 Trần T  Thuý Linh 12A7 4.75
220 180099 Dương Thanh Long 12A7 4
221 180101 Ng  T Ngọc Lụa 12A7 4.5
222 180102 Ng  Minh Luân 12A7 3.5
223 180106 Lê T Tuyết Mai 12A7 5.5
224 180107 Đặng T  Diễm Mi 12A7 7.5
225 180111 Ng T Mai Yến My 12A7 6.75
226 180117 Phan T Hồng Ngân 12A7 4.5
227 180148 Lưu Thanh Như 12A7 4.75
228 180163 Nguyễn Hồng Sơn 12A7 6.25
229 180176 Lê T  Bích Thi 12A7 5.75
230 180184 Ng  Minh Thuấn 12A7 5.25
231 180193 Võ Lê Nguyên Cẩm Tiên 12A7 4.5
232 180199 Trần Trung Tình 12A7 6.75
233 180216 Nguyễn Quốc Tuấn 12A7 2.5
234 180223 Ng  T Út 12A7 6
235 180229 Lê Phúc Vinh 12A7 4
236 180235 Trần Bảo Yến 12A7 5


Giải đáp thắc mắc: 0986.305335 - 0923.559736


Tác giả bài viết: THB

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

top
down