Kết quả thi nghề khối 12 năm học 2017-2018



KẾT QUẢ
 
SBD Họ tên NS LT TH TB Loại
760001 HUỲNH CHÍ ANH 02.10.2000 9.5 8.5 8.75 Khá
760002 NGUYỄN HOÀNG ANH 22.06.2000 10 10 10 Giỏi
760003 NGUYỄN HUẾ ANH 07.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760004 NGUYỄN HUỲNH ANH 25.10.2000 10 10 10 Giỏi
760005 VÕ THANH HUỲNH ANH 09.09.2000 10 9 9.25 Giỏi
760006 LÊ KIM ANH 30.07.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760007 NGUYỄN THỊ LAN ANH 11.09.1999 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760008 NGUYỄN THỊ LAN ANH 18.11.2000 10 10 10 Giỏi
760009 VÕ THỊ LAN ANH 16.02.2000 10 10 10 Giỏi
760010 LÊ NHỰT ANH 29.09.1999 10 10 10 Giỏi
760011 ĐINH THỊ PHƯƠNG ANH 10.02.2000 10 10 10 Giỏi
760012 LÊ PHƯƠNG ANH 29.06.2000 10 10 10 Giỏi
760013 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH 25.06.2000 10 10 10 Giỏi
760014 TRẦN QUẾ ANH 07.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760015 PHẠM NGỌC TRÂM ANH 28.09.2000 10 10 10 Giỏi
760016 HỒ ĐẶNG TUYẾT ANH 15.02.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760017 TRẦN TÚ ANH 09.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760018 NGÔ VĂN PHƯỚC AN 26.06.1997 10 9 9.25 Giỏi
760019 NGUYỄN PHƯỚC AN 14.06.2000 10 10 10 Giỏi
760020 SƠN MINH ÂN 12.08.2000 10 10 10 Giỏi
760021 MAI HOÀNG BẢO 09.06.2000 10 10 10 Giỏi
760022 ĐẶNG QUỐC BẢO 05.04.2000 10 10 10 Giỏi
760023 TRẦN TẤN BẢO 14.08.2000 10 10 10 Giỏi
760024 TRẦN THANH BÌNH 30.03.2000 8.5 9 8.88 Khá
760025 TRỊNH THÀNH CHÁNH 01.04.2000 10 10 10 Giỏi
760026 PHAN THỊ CẪM CHI 12.03.2000 10 10 10 Giỏi
760027 PHẠM THỊ DIỄM CHI 19.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760028 DƯƠNG THỊ KIM CHI 07.08.2000 10 10 10 Giỏi
760029 TRẦN THỊ KIM CHI 12.12.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760030 NGUYỄN HỒNG CHÚC 24.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760031 NGUYỄN CHÍ CÔNG 01.04.2000 10 10 10 Giỏi
760032 NGUYỄN CHÍ CƠ 20.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760033 BÙI THỊ KIM CƯƠNG 29.05.2000 10 10 10 Giỏi
760034 NGUYỄN THANH DÂN 07.08.2000 10 10 10 Giỏi
760035 LÊ THỊ KIM DIỆP 15.11.2000 10 10 10 Giỏi
760036 LÊ KIỀU DUNG 08.11.1999 10 10 10 Giỏi
760037 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 29.11.2000 10 10 10 Giỏi
760038 ĐỔ BÁ DUY 10.07.2000 10 10 10 Giỏi
760039 MAI MỸ DUYÊN 04.10.2000 10 10 10 Giỏi
760040 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN 26.06.2000 10 10 10 Giỏi
760041 NGUYỄN HOÀNG DUY 22.06.2000 10 10 10 Giỏi
760042 VÕ HOÀNG DUY 28.02.1999 10 10 10 Giỏi
760043 TRẦN NGUYỄN KHÁNH DUY 04.05.2000 10 10 10 Giỏi
760044 NGUYỄN KHẮC DUY 08.07.2000 10 10 10 Giỏi
760045 NGUYỄN NHẬT DUY 25.04.2000 9 9.5 9.38 Giỏi
760046 BÙI QUỐC DUY 11.07.1998 - v - - v - 0 v
760047 NGUYỄN THÚY DUY 25.11.2000 10 10 10 Giỏi
760048 LÊ TRUNG DUY 20.10.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760049 TRẦN VĂN DUY 09.09.1999 10 9.5 9.63 Giỏi
760050 NGUYỄN TUẤN DŨNG 13.06.2000 10 10 10 Giỏi
760051 NGUYỄN QUỐC DƯƠNG 28.10.2000 9.5 9 9.13 Giỏi
760052 PHẠM QUỐC DƯƠNG 27.08.2000 10 9 9.25 Giỏi
760053 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 27.10.2000 10 10 10 Giỏi
760054 NGUYỄN VĂN DƯ 16.04.2000 10 9 9.25 Giỏi
760055 LÊ HỮU DỰ 12.08.2000 10 10 10 Giỏi
760056 NGÔ VĨ ĐAN 07.04.2000 10 10 10 Giỏi
760057 NGUYỄN THỊ ANH ĐÀI 01.08.2000 10 10 10 Giỏi
760058 PHAN ANH ĐÀO 04.01.2000 10 10 10 Giỏi
760059 TRẦN THỊ HỒNG ĐÀO 16.12.2000 10 10 10 Giỏi
760060 MAI HUỲNH PHƯỚC ĐẠT 06.09.2000 10 10 10 Giỏi
760061 PHẠM QUỐC ĐẠT 24.09.2000 10 9 9.25 Giỏi
760062 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 26.03.2000 10 10 10 Giỏi
760063 LÊ VĂN ĐẠT 04.12.2000 10 9 9.25 Giỏi
760064 LÊ HẢI ĐĂNG 27.03.2000 10 9 9.25 Giỏi
760065 TRẦN HẢI ĐĂNG 23.05.2000 10 10 10 Giỏi
760066 LƯU CÔNG ĐIỀN 14.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760067 NGÔ NGỌC ĐỊNH 03.11.2000 10 10 10 Giỏi
760068 MAI LÊ HẢI ĐOAN 16.10.2000 10 10 10 Giỏi
760069 ĐÀO TRUNG ĐOÀN 20.01.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760070 NGUYỄN HOÀNG ĐÔNG 03.02.2000 10 10 10 Giỏi
760071 PHẠM NGỌC ĐÔNG 12.04.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760072 TRƯƠNG THÀNH ĐÔ 18.09.2000 10 10 10 Giỏi
760073 NGUYỄN THÀNH ĐỒNG 03.04.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760074 LÊ HOÀNG ĐỨC 23.07.2000 10 10 10 Giỏi
760075 ĐẶNG HUỲNH ĐỨC 29.07.1999 9 9 9 Giỏi
760076 NGUYỄN HỮU ĐỨC 27.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760077 PHẠM THỊ TÚ XUYÊN EM 11.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760078 LÊ TRƯỜNG GIANG 30.05.2000 10 9 9.25 Giỏi
760079 NGUYỄN THỊ BÉ HÂN 11.03.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760080 NGUYỄN NGỌC HÂN 19.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760081 NGUYỄN NGỌC HÂN 30.01.2000 10 10 10 Giỏi
760082 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 02.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760083 VÕ HUỲNH NGỌC HÂN 07.10.2000 10 10 10 Giỏi
760084 NGUYỄN NGỌC HẢI 02.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760085 NGUYỄN NGỌC HẢI 24.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760086 DƯƠNG QUỐC HẢO 25.07.1999 10 10 10 Giỏi
760087 TRẦN THỊ THANH HẰNG 18.04.2000 10 10 10 Giỏi
760088 NGUYỄN HOÀI HẬN 06.07.1997 8.5 9 8.88 Khá
760089 NGUYỄN THỊ HIỀN HẬU 01.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760090 PHAN THANH HẬU 13.09.2000 10 10 10 Giỏi
760091 DƯƠNG TRUNG HẬU 17.12.2000 10 10 10 Giỏi
760092 NGUYỄN MINH HIẾU 23.08.2000 10 10 10 Giỏi
760093 NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN 02.12.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760094 LÊ THỊ THU HIỀN 06.06.2000 10 10 10 Giỏi
760095 NGUYỄN TUẤN HIỂU 16.01.2000 10 9 9.25 Giỏi
760096 NGUYỄN THỊ HUẾ HOA 23.10.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760097 NGUYỄN VĂN THUẬN HOÀI 13.01.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760098 MAI TUYẾN HOÀI 13.12.2000 10 10 10 Giỏi
760099 TRẦN YẾN HỒNG 04.07.2000 10 10 10 Giỏi
760100 BÙI THỊ HỒNG HUẾ 15.09.2000 10 10 10 Giỏi
760101 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 09.01.2000 10 10 10 Giỏi
760102 PHẠM THỊ NGỌC HUYỀN 03.08.2000 10 10 10 Giỏi
760103 LÊ MINH HUY 07.11.2000 10 9 9.25 Giỏi
760104 TRẦN MINH HUY 25.01.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760105 LÊ NHẤT HUY 15.12.2000 10 10 10 Giỏi
760106 LƯU THỊ MỸ HUỲNH 24.05.2000 10 10 10 Giỏi
760107 MAI THÚY HUỲNH 21.04.2000 10 10 10 Giỏi
760108 VĂN THÚY HUỲNH 24.02.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760109 PHẠM THỊ MỸ HƯƠNG 23.10.2000 10 10 10 Giỏi
760110 NGUYỄN KIM HƯỜNG 02.07.2000 10 10 10 Giỏi
760111 HUỲNH DĨ KHA 07.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760112 NGUYỄN HOÀNG KHANG 06.07.2000 10 9 9.25 Giỏi
760113 NGUYỄN CHƯƠNG MINH KHANG 23.11.2000 9 10 9.75 Giỏi
760114 NGUYỄN PHẠM KHANG 19.02.2000 10 10 10 Giỏi
760115 NGUYỄN PHÚC KHANG 17.11.2000 10 10 10 Giỏi
760116 NGUYỄN QUỐC KHANG 22.08.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760117 LÊ VĂN KHANG 08.09.2000 10 9 9.25 Giỏi
760118 NGUYỄN QUỐC KHANH 25.09.2000 10 10 10 Giỏi
760119 NGUYỄN THỊ THUÝ KHANH 29.10.2000 10 10 10 Giỏi
760120 TRẦN TUẤN KHANH 24.01.2000 10 10 10 Giỏi
760121 NGUYỄN TUẤN KHA 21.03.1998 10 10 10 Giỏi
760122 NGUYỄN GIA KHÁNH 24.05.2000 10 10 10 Giỏi
760123 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH 11.05.1999 - v - - v - 0 v
760124 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 02.09.1999 10 10 10 Giỏi
760125 TRẦN ANH KHOA 04.09.2000 10 10 10 Giỏi
760126 LÊ VĂN CHÍ KHOA 10.12.2000 10 10 10 Giỏi
760127 NGUYỄN NGỌC ĐĂNG KHOA 19.07.2000 10 10 10 Giỏi
760128 PHẠM NGUYỄN ĐĂNG KHOA 16.06.2000 10 10 10 Giỏi
760129 NGUYỄN THỊ YẾN KHOA 17.05.2000 10 10 10 Giỏi
760130 TRẦN THỊ YẾN KHOA 15.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760131 PHAN MINH KHÔI 21.08.2000 10 10 10 Giỏi
760132 CAO THỊ THUÝ KIỀU 31.10.2000 9 9 9 Giỏi
760133 LÊ HOÀNG KIỆT 19.03.1999 - v - - v - 0 v
760134 DƯƠNG QUỐC KIỆT 06.04.2000 10 10 10 Giỏi
760135 PHẠM TUẤN KIỆT 19.10.2000 10 10 10 Giỏi
760136 ĐẶNG THIÊN KIM 16.10.2000 10 10 10 Giỏi
760137 TRƯƠNG THỊ HƯƠNG LAN 17.12.1999 10 10 10 Giỏi
760138 PHẠM THỊ PHƯỢNG LAN 08.04.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760139 NGUYỄN TÙNG LÂM 06.03.2000 10 10 10 Giỏi
760140 NGUYỄN THỊ BÍCH LÀI 16.04.2000 10 10 10 Giỏi
760141 NGUYỄN THANH LIÊM 10.09.2000 10 10 10 Giỏi
760142 LÊ THỊ THÚY LIỂU 28.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760143 TRƯƠNG HỒNG LIỄU 03.10.2000 10 10 10 Giỏi
760144 NGUYỄN THỊ CẨM LINH 09.01.2000 10 10 10 Giỏi
760145 LÊ CHÍ LINH 30.11.2000 10 10 10 Giỏi
760146 PHẠM DIỆU LINH 07.11.2000 10 9 9.25 Giỏi
760147 NGUYỄN DƯƠNG LINH 06.09.2000 9 9.5 9.38 Giỏi
760148 LÊ THỊ MAI LINH 05.09.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760149 NGUYỄN THỊ MỶ LINH 07.04.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760150 TRẦN THỊ MỸ LINH 19.06.1998 10 9.5 9.63 Giỏi
760151 LÊ THỊ NGỌC LINH 27.09.2000 10 10 10 Giỏi
760152 LÊ THỊ LINH 14.08.2000 10 10 10 Giỏi
760153 PHẠM TUẤN LỘC 25.06.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760154 BÙI MINH LUÂN 26.10.1999 10 9.5 9.63 Giỏi
760155 ĐẶNG MINH LUÂN 25.07.1999 10 8 8.5 Khá
760156 KIM MINH LUÂN 25.02.2000 9.5 8.5 8.75 Khá
760157 VÕ THÀNH LUÂN 27.09.2000 10 9 9.25 Giỏi
760158 LÊ VŨ LUÂN 10.06.1998 10 9 9.25 Giỏi
760159 NGUYỄN VŨ LUÂN 01.02.2000 10 9 9.25 Giỏi
760160 NGUYỄN THÀNH LUẬN 27.06.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760161 TRƯƠNG THỊ TRÚC LY 29.02.2000 10 10 10 Giỏi
760162 BÙI BÉ MAI 22.05.2000 10 9 9.25 Giỏi
760163 TRẦN HUỲNH MAI 27.11.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760164 LÊ THỊ TRÚC MAI 11.01.2000 10 10 10 Giỏi
760165 TRƯƠNG MINH MINH 16.09.2000 10 10 10 Giỏi
760166 HUỲNH NHẬT MINH 05.11.2000 10 10 10 Giỏi
760167 BÙI LÊ NHỰT MINH 27.04.2000 10 10 10 Giỏi
760168 ĐỖ KIM MƠ 15.02.2000 10 10 10 Giỏi
760169 LÊ THỊ KIỀU MUỘI 26.04.2000 10 10 10 Giỏi
760170 BÙI KIM MỤI 18.02.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760171 HUỲNH THỊ DIỂM MY 08.08.2000 10 10 10 Giỏi
760172 NGUYỄN THỊ KIỀU MY 24.07.2000 8.5 9 8.88 Khá
760173 MAI TRẦN THẢO MY 06.11.2000 10 10 10 Giỏi
760174 NGUYỄN THỊ THÙY MY 25.09.2000 10 10 10 Giỏi
760175 TRẦN YẾN MY 06.10.2000 10 10 10 Giỏi
760176 KIM HỒNG MỸ 21.03.2000 10 10 10 Giỏi
760177 TRẦN THIẾT MỸ 20.01.2000 10 10 10 Giỏi
760178 TRẦN THANH NGÂN 05.06.2000 10 10 10 Giỏi
760179 ĐẶNG THỊ THẢO NGÂN 21.01.2000 10 10 10 Giỏi
760180 HỒ THỊ THẢO NGÂN 07.10.2000 9 9.5 9.38 Giỏi
760181 LÊ HUỲNH THẢO NGÂN 05.09.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760182 NGUYỄN THỊ THUỶ NGÂN 12.01.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760183 HUỲNH THỊ TUYẾT NGÂN 02.03.2000 10 10 10 Giỏi
760184 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 03.06.2000 10 10 10 Giỏi
760185 HUỲNH PHƯỚC NGHIÊM 15.01.2000 10 10 10 Giỏi
760186 LÊ HỮU NGHĨA 30.03.1999 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760187 MAI THÀNH NGHĨA 04.05.1997 10 9.5 9.63 Giỏi
760188 PHẠM TRỌNG NGHĨA 04.07.2000 10 10 10 Giỏi
760189 ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC 15.05.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760190 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 26.12.2000 10 10 10 Giỏi
760191 BÙI THỊ HỒNG NGỌC 17.01.2000 10 10 10 Giỏi
760192 TRẦN THỊ NGỌC 16.09.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760193 NGUYỄN THỊ THU NGỌC 03.07.2000 10 10 10 Giỏi
760194 NGUYỄN THÀNH NGUYÊN 26.08.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760195 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 15.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760196 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN 01.11.2000 10 10 10 Giỏi
760197 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 15.08.2000 10 10 10 Giỏi
760198 TRẦN LONG HIẾU NHÂN 29.10.2000 10 10 10 Giỏi
760199 LÊ HỮU NHÂN 02.08.2000 10 9 9.25 Giỏi
760200 NGUYỄN THỊ HỒNG NHẠN 13.11.2000 10 10 10 Giỏi
760201 HUỲNH THỊ HỒNG NHUNG 04.03.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760202 TRƯƠNG THỊ NHẠN 19.05.2000 10 10 10 Giỏi
760203 NGUYỄN TRƯƠNG KIÊN NHẨN 28.03.2000 10 10 10 Giỏi
760204 NGUYỄN QUỐC NHẬT 21.05.2000 10 10 10 Giỏi
760205 NGUYỄN HỮU NHIỆM 12.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760206 NGUYỄN THỊ KIỀU NHI 26.04.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760207 MAI TUYẾT NHI 23.08.2000 10 10 10 Giỏi
760208 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI 02.09.2000 10 10 10 Giỏi
760209 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 20.03.2000 10 10 10 Giỏi
760210 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 16.08.2000 10 10 10 Giỏi
760211 VỎ Ý NHI 07.01.2000 10 10 10 Giỏi
760212 NGUYỄN NGỌC NHỊ 10.04.2000 10 9 9.25 Giỏi
760213 NGUYỄN HỬU NHƠN 15.02.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760214 LÝ CẨM NHUNG 23.03.2000 10 10 10 Giỏi
760215 PHẠM THỊ HỒNG NHƯ 23.12.1999 10 9.5 9.63 Giỏi
760216 MAI THỊ HUỲNH NHƯ 27.09.2000 10 10 10 Giỏi
760217 TRƯƠNG THỊ HUỲNH NHƯ 24.08.2000 10 10 10 Giỏi
760218 VÕ HUỲNH NHƯ 15.06.2000 10 10 10 Giỏi
760219 VÕ THẠCH HUỲNH NHƯ 14.11.2000 10 10 10 Giỏi
760220 LÊ THỊ QUỲNH NHƯ 02.09.2000 10 10 10 Giỏi
760221 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 18.07.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760222 HUỲNH TUYẾT NHƯ 18.05.2000 10 10 10 Giỏi
760223 LÊ THỊ TÚ NHƯ 13.06.2000 10 10 10 Giỏi
760224 HUỲNH LÊ YẾN NHƯ 28.02.2000 10 10 10 Giỏi
760225 LƯƠNG THỊ YẾN NHƯ 27.06.2000 10 10 10 Giỏi
760226 LÊ MINH NHỰT 23.06.1999 10 10 10 Giỏi
760227 PHẠM MINH NHỰT 13.04.1999 10 9.5 9.63 Giỏi
760228 TRẦN MINH NHỰT 29.07.2000 10 10 10 Giỏi
760229 NGUYỄN HỒNG NI 22.02.2000 10 10 10 Giỏi
760230 DƯƠNG BÃO NINH 26.09.2000 10 10 10 Giỏi
760231 LÊ KHẮC NINH 22.06.2000 10 10 10 Giỏi
760232 MAI LÊ THỤC NỮ 03.06.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760233 TRẦN THỊ ANH PHA 23.10.2000 10 10 10 Giỏi
760234 TRẦN NHỰT PHONG 14.08.2000 10 10 10 Giỏi
760235 ĐẶNG VỦ THÁI PHONG 23.03.2000 10 10 10 Giỏi
760236 LƯU BẢO PHÚC 25.04.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760237 NGUYỄN THÁI HOÀNG PHÚC 14.04.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760238 PHẠM HOÀNG PHÚC 03.09.2000 9 9.5 9.38 Giỏi
760239 TRẦN HỬU PHÚC 17.10.1999 10 10 10 Giỏi
760240 NGUYỄN HUỲNH HỮU PHÚC 21.05.2000 10 10 10 Giỏi
760241 NGUYỄN LÊ THIÊN PHÚC 20.05.2000 10 10 10 Giỏi
760242 TRẦN ĐẠT PHÚ 18.05.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760243 PHẠM SỈ PHÚ 08.08.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760244 TRƯƠNG NGUYỄN THIÊN PHÚ 10.02.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760245 MAI NHẬT QUI 15.10.2000 10 10 10 Giỏi
760246 NGUYỄN PHÚC QUI 11.09.1999 9.5 10 9.88 Giỏi
760247 HÀ PHÚ QUÍ 17.08.2000 10 10 10 Giỏi
760248 TRẦN HOÀNG QUYÊN 29.09.2000 10 10 10 Giỏi
760249 NGUYỄN THỊ HỒNG QUYÊN 23.06.2000 10 10 10 Giỏi
760250 NGUYỄN KIM QUYÊN 19.01.2000 10 10 10 Giỏi
760251 ĐẶNG THỊ TỐ QUYÊN 04.06.2000 10 10 10 Giỏi
760252 NGUYỄN LÊ TRÚC QUYÊN 22.02.2000 10 10 10 Giỏi
760253 DƯƠNG HỮU QUÝ 19.07.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760254 NGUYỄN LÊ PHÚ QUÝ 26.07.2000 8.5 10 9.63 Giỏi
760255 HUỲNH QUỐC SỈ 15.10.2000 9 10 9.75 Giỏi
760256 BÙI THẠCH SOL 29.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760257 NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG 01.01.2000 10 10 10 Giỏi
760258 NGUYỄN CHÍ TÂM 04.04.2000 10 10 10 Giỏi
760259 VÕ THANH TÂM 24.03.2000 10 10 10 Giỏi
760260 NGUYỄN DUY TÂN 28.01.2000 10 10 10 Giỏi
760261 LÊ NGỌC TÂN 02.11.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760262 MAI VĂN TÂN 30.05.2000 10 10 10 Giỏi
760263 TRẦN HUỆ TÁNH 18.01.2000 10 10 10 Giỏi
760264 NGUYỄN HỮU TÀI 29.11.1997 10 10 10 Giỏi
760265 NGUYỄN TẤN TÀI 10.11.2000 10 10 10 Giỏi
760266 PHẠM THÀNH TÀI 26.11.2000 10 10 10 Giỏi
760267 HUỲNH THỊ LAN THANH 05.07.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760268 TRƯƠNG THÀNH THÁNH 11.04.2000 10 10 10 Giỏi
760269 LÊ THỊ HƯƠNG THẢO 28.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760270 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 13.02.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760271 TRẦN THỊ THANH THẢO 19.03.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760272 LÊ CÔNG THẮNG 10.12.2000 10 10 10 Giỏi
760273 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 04.09.1999 9 9 9 Giỏi
760274 NGUYỄN THÀNH THẮNG 19.06.2000 10 10 10 Giỏi
760275 LÊ QUỐC THẾ 25.02.2000 10 10 10 Giỏi
760276 DƯƠNG HỒ MINH THIỆN 27.05.2000 10 10 10 Giỏi
760277 CAO NGUYỄN MINH THI 06.01.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760278 NGUYỄN MINH THI 06.02.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760279 NGUYỄN THỊ NGỌC THI 28.02.2000 10 10 10 Giỏi
760280 VÕ MINH THÌ 26.08.2000 10 10 10 Giỏi
760281 ĐẶNG PHÚ THỊNH 16.05.2000 10 10 10 Giỏi
760282 TRẦN PHƯỚC THỊNH 20.09.2000 10 10 10 Giỏi
760283 HỒ QUỐC THỊNH 07.10.2000 10 10 10 Giỏi
760284 MAI QUỐC THỊNH 05.01.2000 10 10 10 Giỏi
760285 NGUYỄN QUỐC THỊNH 04.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760286 NGUYỄN QUỐC THỊNH 15.01.2000 10 10 10 Giỏi
760287 NGUYỄN THỊ KIM THOA 24.08.1999 9 9 9 Giỏi
760288 HUỲNH DIỂN THÔNG 16.10.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760289 NGUYỄN HOÀNG THÔNG 01.04.2000 10 10 10 Giỏi
760290 NGUYỄN TRÍ THÔNG 26.10.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760291 PHẠM THỊ KIM THƠ 04.04.2000 10 9 9.25 Giỏi
760292 NGUYỄN NGỌC THƠ 07.07.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760293 TRƯƠNG CÔNG THUẦN 04.03.2000 10 10 10 Giỏi
760294 ĐẶNG THỊ YẾN THU 18.01.2000 10 10 10 Giỏi
760295 NGUYỄN THỊ YẾN THU 15.03.2000 10 10 10 Giỏi
760296 LÊ THỊ THANH THÚY 30.10.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760297 NGUYỄN BÍCH THÙY 31.08.2000 10 10 10 Giỏi
760298 NGUYỄN HỒNG THỦY 12.05.2000 8.5 8.5 8.5 Khá
760299 LÊ THỊ THANH THỦY 02.02.2000 10 9 9.25 Giỏi
760300 ĐẶNG THỊ ANH THƯ 27.03.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760301 LÊ ANH THƯ 03.03.2000 10 9 9.25 Giỏi
760302 LÊ THỊ ANH THƯ 12.11.2000 9.5 9 9.13 Giỏi
760303 NGUYỄN THỊ MINH THƯ 26.05.2000 10 10 10 Giỏi
760304 BÙI THỊ CẨM TIÊN 25.06.1998 10 10 10 Giỏi
760305 NGUYỄN LÊ CẨM TIÊN 20.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760306 LÊ THỊ HÀ TIÊN 16.06.1999 10 9.5 9.63 Giỏi
760307 VÕ THỊ KIỀU TIÊN 28.02.2000 10 10 10 Giỏi
760308 NGUYỄN THỊ LAN TIÊN 31.10.2000 10 10 10 Giỏi
760309 VÕ THỊ THUỶ TIÊN 16.09.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760310 ĐẶNG THỊ THỦY TIÊN 01.01.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760311 ĐẶNG THỊ THỦY TIÊN 04.04.2000 10 9 9.25 Giỏi
760312 HUỲNH THỦY TIÊN 07.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760313 NGUYỄN THỊ XUÂN TIÊN 24.05.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760314 LƯƠNG THANH TIẾN 19.11.2000 10 10 10 Giỏi
760315 TRẦN HỮU TÍNH 18.10.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760316 HUỲNH TRUNG TÍN 12.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760317 NGUYỄN KHÁNH TOÀN 14.12.1999 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760318 HUỲNH THỊ HUYỀN TRANG 12.06.2000 9 9 9 Giỏi
760319 PHAN THỊ HUYỀN TRANG 09.09.2000 10 10 10 Giỏi
760320 ĐINH THỊ THÙY TRANG 05.03.2000 10 10 10 Giỏi
760321 NGUYỄN HUỲNH XUÂN TRANG 15.04.2000 10 10 10 Giỏi
760322 TRẦN THỊ BÍCH TRÂN 09.10.2000 10 10 10 Giỏi
760323 BÙI THỊ NGỌC TRÂN 19.12.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760324 TRẦN HOÀNG TRIỆU 16.10.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760325 LÝ VẠN TRIỆU 30.09.2000 10 10 10 Giỏi
760326 TRƯƠNG THỊ LAN TRINH 17.12.1999 9.5 9 9.13 Giỏi
760327 PHAN THỊ TÚ TRINH 17.08.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760328 TRẦN THỊ TÚ TRINH 03.04.2000 10 10 10 Giỏi
760329 TRƯƠNG THỊ TÚ TRINH 16.09.2000 8 9.5 9.13 Giỏi
760330 NGUYỄN MINH TRÍ 20.11.1999 10 10 10 Giỏi
760331 TRẦN ĐÌNH TRỌNG 22.01.2000 10 10 10 Giỏi
760332 NGUYỄN PHƯỚC TRỌNG 18.05.2000 10 8.5 8.88 Khá
760333 PHẠM MINH TRUNG 20.07.2000 10 10 10 Giỏi
760334 MAI VĂN TRUNG 20.09.1999 9.5 8.5 8.75 Khá
760335 LÊ THỊ THANH TRÚC 14.03.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760336 NGUYỄN THỊ THU TRÚC 29.06.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760337 TRẦN ĐAN TRƯỜNG 24.04.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760338 NGUYỄN MINH TRƯỜNG 18.12.2000 10 10 10 Giỏi
760339 NGUYỄN VŨ TRƯỜNG 30.12.2000 10 10 10 Giỏi
760340 NGUYỄN THÁI TUẤN 24.12.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760341 PHẠM THỊ KIM TUYẾN 11.05.2000 10 10 10 Giỏi
760342 PHAN THỊ ÁNH TUYẾT 25.05.1999 10 10 10 Giỏi
760343 VỎ THỊ ÁNH TUYẾT 23.04.2000 10 10 10 Giỏi
760344 NGUYỄN THỊ LAN TUYỀN 07.09.2000 10 10 10 Giỏi
760345 NGUYỄN NGỌC TUYỀN 29.04.2000 10 10 10 Giỏi
760346 ĐOÀN THANH TUYỀN 18.05.2000 10 10 10 Giỏi
760347 ĐẶNG SƠN TÙNG 15.10.2000 10 10 10 Giỏi
760348 NGUYỄN THANH TÙNG 12.09.2000 10 10 10 Giỏi
760349 TRẦN HỒNG TƯƠI 19.02.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760350 LÊ NGUYỄN KHÁNH TƯỜNG 28.06.2000 10 10 10 Giỏi
760351 ĐẶNG TRIỆU VẢNG 15.07.2000 10 9 9.25 Giỏi
760352 TRẦN MINH VĂN 28.12.2000 10 10 10 Giỏi
760353 NGUYỄN TRẦN THÚY VI 17.11.2000 9 10 9.75 Giỏi
760354 ĐẶNG THỊ TƯỜNG VI 26.04.2000 10 10 10 Giỏi
760355 LÊ QUANG VĨNH 30.05.2000 10 10 10 Giỏi
760356 HUỲNH THANH VỦ 13.02.1999 10 10 10 Giỏi
760357 HUỲNH LÊ TUẤN VỦ 20.11.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760358 NGUYỄN QUỲNH VY 03.08.2000 10 10 10 Giỏi
760359 ĐẶNG THỊ TƯỜNG VY 18.05.2000 10 10 10 Giỏi
760360 NGUYỄN THỊ MINH XUÂN 01.10.2000 8.5 9 8.88 Khá
760361 NGUYỄN KIM YẾN 18.04.2000 9.5 10 9.88 Giỏi
760362 TRẦN KIM YẾN 23.08.2000 10 9.5 9.63 Giỏi
760363 ĐOÀN THỊ NGỌC YẾN 03.08.2000 10 9 9.25 Giỏi
760364 LÊ THỊ KIỀU PHI YẾN 01.02.2000 10 9 9.25 Giỏi
760365 BÙI THỊ NHƯ Ý 18.03.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi
760366 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 09.06.2000 9.5 9.5 9.5 Giỏi

  Ý kiến bạn đọc

Hỗ trợ
hotline02703

VĂN PHÒNG
Cô Loa - Cô Giàu
0270.3722242
c3hoabinh@vinhlong.edu.vn

TỔ TƯ VẤN
Cô Thuyền
0270.3722242
totuvan@thpthoabinhvl.edu.vn

KỸ THUẬT
Lê Tấn Tài
0986.305335
admin@thpthoabinhvl.edu.vn
Thăm dò ý kiến

Bạn quan tâm gì nhất ở trang web trường?

Thống kê
  • Truy cập53
  • Máy tìm kiếm1
  • Khách52
  • Hôm nay3,083
  • Tháng 9145,347
  • Tháng này80,760
  • Tổng lượt1,269,984
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây